Chữ 𧍝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍝, chiết tự chữ DẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧍝:

𧍝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧍝

𧍝

Chiết tự chữ 𧍝

[]

U+02735D, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: di4;
Việt bính: ;

𧍝

Nghĩa Trung Việt của từ 𧍝


dế, như "dế dũi, dế mèn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧍝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

Chữ gần giống 𧍝

Tự hình:

Tự hình chữ 𧍝 Tự hình chữ 𧍝 Tự hình chữ 𧍝 Tự hình chữ 𧍝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧍝

dế𧍝:dế dũi, dế mèn
𧍝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧍝 Tìm thêm nội dung cho: 𧍝