Chữ 𢙽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢙽, chiết tự chữ MỦI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢙽:
𢙽
Chiết tự chữ 𢙽
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢙽
Nghĩa Trung Việt của từ 𢙽
mủi, như "mủi lòng" (vhn)
Chữ gần giống với 𢙽:
㤯, 㤱, 㤳, 㤴, 㤶, 㤷, 㤸, 㤹, 㤽, 悁, 悃, 悄, 悅, 悇, 悈, 悋, 悌, 悍, 悑, 悒, 悔, 悖, 悗, 悚, 悛, 悜, 悝, 悞, 悟, 悢, 悦, 悧, 悩, 悭, 悮, 悯, 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,Chữ gần giống 𢙽
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢙽
| mủi | 𢙽: | mủi lòng |

Tìm hình ảnh cho: 𢙽 Tìm thêm nội dung cho: 𢙽
