Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣘗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣘗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣘗:

𣘗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣘗

𣘗

Chiết tự chữ 𣘗

[]

U+023617, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni4;
Việt bính: nik1;

𣘗

Nghĩa Trung Việt của từ 𣘗


Chữ gần giống với 𣘗:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣘗

Tự hình:

Tự hình chữ 𣘗 Tự hình chữ 𣘗 Tự hình chữ 𣘗 Tự hình chữ 𣘗

𣘗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣘗 Tìm thêm nội dung cho: 𣘗