Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣙺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣙺, chiết tự chữ MÂM, MẦM, MẬM, TÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣙺:

𣙺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣙺

𣙺

Chiết tự chữ 𣙺

[]

U+02367A, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣙺

Nghĩa Trung Việt của từ 𣙺



mâm, như "mâm xôi" (vhn)
mậm, như "mậm trồi" (btcn)
mầm, như "nảy mầm" (btcn)
tông, như "tông (cây chà là; màu nâu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣙺:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣙺

Tự hình:

Tự hình chữ 𣙺 Tự hình chữ 𣙺 Tự hình chữ 𣙺 Tự hình chữ 𣙺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣙺

mâm𣙺:mâm xôi
mầm𣙺:nảy mầm
mậm𣙺:mậm trồi
tông𣙺:tông (cây chà là; màu nâu)
𣙺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣙺 Tìm thêm nội dung cho: 𣙺