Cao su chống va đập cửa
Chữ 槯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槯, chiết tự chữ CHUÔI, CHUỐI, THOI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槯:
槯
Pinyin: cui1, you2;
Việt bính: ;
槯
Nghĩa Trung Việt của từ 槯
chuôi, như "chuôi dao, chuôi gươm; nắm đằng chuôi" (vhn)
thoi, như "cái thoi" (btcn)
chuối, như "cây chuối, quả chuối" (gdhn)
Chữ gần giống với 槯:
㮾, 㮿, 㯀, 㯁, 㯂, 㯃, 㯄, 㯅, 㯆, 㯇, 㯈, 㯉, 㯊, 㯋, 㯌, 㯍, 㯎, 㯏, 㯠, 槢, 槣, 槥, 槧, 槪, 槭, 槮, 槯, 槱, 槲, 槳, 槶, 槹, 槺, 槻, 槼, 槽, 槾, 槿, 樁, 樂, 樅, 樊, 樍, 樏, 樐, 樑, 樒, 樓, 樔, 樕, 樖, 樗, 標, 樚, 樛, 樝, 樞, 樟, 樠, 樣, 権, 横, 樫, 樯, 樱, 橥, 樂, 樓, 樂, 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槯
| chuô | 槯: | |
| chuôi | 槯: | chuôi dao, chuôi gươm; nắm đằng chuôi |
| chuối | 槯: | cây chuối, quả chuối |
| chuồi | 槯: | |
| thoi | 槯: | cái thoi |

Tìm hình ảnh cho: 槯 Tìm thêm nội dung cho: 槯
