Chữ 㯆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯆:

㯆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㯆

㯆

Chiết tự chữ 㯆

[]

U+3BC6, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan3;
Việt bính: caan2;

㯆

Nghĩa Trung Việt của từ 㯆


Chữ gần giống với 㯆:

㮾, 㮿, 㯀, 㯁, 㯂, 㯃, 㯄, 㯅, 㯆, 㯇, 㯈, 㯉, 㯊, 㯋, 㯌, 㯍, 㯎, 㯏, 㯠, 槢, 槣, 槥, 槧, 槪, 槭, 槮, 槯, 槱, 槲, 槳, 槶, 槹, 槺, 槻, 槼, 槽, 槾, 槿, 樁, 樂, 樅, 樊, 樍, 樏, 樐, 樑, 樒, 樓, 樔, 樕, 樖, 樗, 標, 樚, 樛, 樝, 樞, 樟, 樠, 樣, 権, 横, 樫, 樯, 樱, 橥, 樂, 樓, 樂, 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Dị thể chữ 㯆

𰗡,

Chữ gần giống 㯆

Tự hình:

Tự hình chữ 㯆 Tự hình chữ 㯆 Tự hình chữ 㯆 Tự hình chữ 㯆

㯆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯆 Tìm thêm nội dung cho: 㯆