Chữ 𣐝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣐝, chiết tự chữ XỐP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣐝:

𣐝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣐝

𣐝

Chiết tự chữ 𣐝

[]

U+02341D, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣐝

Nghĩa Trung Việt của từ 𣐝


xốp, như "gỗ xốp, đất xốp; xốp xáp" (vhn)

Chữ gần giống với 𣐝:

㭑, 㭒, 㭓, 㭔, 㭕, 枮, 枯, 枰, 枱, 枲, 枳, 枴, 枵, 架, 枷, 枸, 枹, 枻, 枼, 枾, 柀, 柁, 柂, 柃, 柄, 柅, 柆, 柈, 柊, 柎, 柏, 某, 柑, 柒, 染, 柔, 柘, 柙, 柚, 柝, 柞, 柟, 柠, 柢, 柣, 柤, 查, 柨, 柩, 柪, 柬, 柮, 柯, 柰, 柱, 柲, 柳, 柵, 柶, 柷, 柸, 柺, 査, 柽, 柾, 柿, 栀, 栂, 栃, 栄, 栅, 标, 栈, 栉, 栊, 栋, 栌, 栍, 栎, 栏, 栐, 树, 柳, 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

Chữ gần giống 𣐝

Tự hình:

Tự hình chữ 𣐝 Tự hình chữ 𣐝 Tự hình chữ 𣐝 Tự hình chữ 𣐝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣐝

xốp𣐝:gỗ xốp, đất xốp; xốp xáp
𣐝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣐝 Tìm thêm nội dung cho: 𣐝