Cao su chống va đập cửa

Chữ 枾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 枾

枾 cấu thành từ 5 chữ: 木, 亠, 十, 丿, 丨
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • đầu
  • thập
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • cổn
  • []

    U+67BE, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 枾


    Chữ gần giống với 枾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Dị thể chữ 枾

    ,

    Chữ gần giống 枾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 枾 Tự hình chữ 枾 Tự hình chữ 枾 Tự hình chữ 枾

    枾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 枾 Tìm thêm nội dung cho: 枾