Category: Học tiếng Trung

tiếng trung hằng ngày

Từ ngữ tiếng hoa thường dùng trong cuộc sống P1

华语生活常用词汇1 Từ ngữ tiếng hoa thường dùng trong cuộc sống P1 *********************** chī 吃 ăn jiàn kāng 健 康 sức khoẻ chī wǎn cān...

ngữ pháp tiếng hoa

So sánh trong tiếng Hoa

中国女孩没有越南女孩漂亮 Zhōngguó nǚhái méiyǒu yuènán nǚhái piàoliang Con gái Trung Quốc không xinh bằng con gái Việt Nam. **Mở đầu bài viết là kiêu...

ngữ pháp tiếng hoa

Liên từ trong tiếng Hoa phần 3

Liên từ 连词/Liáncí trong tiếng Hoa P3 三、递进关系 dì jìn guānxì Quan hệ tăng tiến 1、 不但(不仅、不光、不只)……,而且(并且,且)……: Bùdàn (bùjǐn, bùguāng, bùzhǐ)……, érqiě (bìngqiě, qiě)……:...