Chữ 㘹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㘹

[]

U+3639, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ci2;
Việt bính: ci4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㘹


Chữ gần giống với 㘹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Chữ gần giống 㘹

Tự hình:

Tự hình chữ 㘹 Tự hình chữ 㘹 Tự hình chữ 㘹 Tự hình chữ 㘹

㘹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘹 Tìm thêm nội dung cho: 㘹