Chữ 㛦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛦

[]

U+36E6, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lan3;
Việt bính: lam5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛦


Chữ gần giống với 㛦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 㛦

Tự hình:

Tự hình chữ 㛦 Tự hình chữ 㛦 Tự hình chữ 㛦 Tự hình chữ 㛦

㛦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛦 Tìm thêm nội dung cho: 㛦