Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㛿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛿

[]

U+36FF, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: ᠹ;
Pinyin: zhi4;
Việt bính: zaai6 zat3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛿


Chữ gần giống với 㛿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Dị thể chữ 㛿

𡠹,

Chữ gần giống 㛿

Tự hình:

Tự hình chữ 㛿 Tự hình chữ 㛿 Tự hình chữ 㛿 Tự hình chữ 㛿

㛿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛿 Tìm thêm nội dung cho: 㛿