Chữ 㥪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥪

1. 㥪 cấu thành từ 2 chữ: 心, 娄
  • tim, tâm, tấm
  • lu, lâu, lũ, lủ
  • 2. 㥪 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 娄
  • tâm
  • lu, lâu, lũ, lủ
  • []

    U+396A, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lou2;
    Việt bính: lau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㥪


    Chữ gần giống với 㥪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Dị thể chữ 㥪

    ,

    Chữ gần giống 㥪

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㥪 Tự hình chữ 㥪 Tự hình chữ 㥪 Tự hình chữ 㥪

    㥪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㥪 Tìm thêm nội dung cho: 㥪