Chữ 䐁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐁, chiết tự chữ ĐỒN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐁

[]

U+4401, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhuo2, niao3;
Việt bính: doek3 duk1 zaa1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐁


đồn, như "đồn (heo nói chung)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䐁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䐁

Tự hình:

Tự hình chữ 䐁 Tự hình chữ 䐁 Tự hình chữ 䐁 Tự hình chữ 䐁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐁

đồn:đồn (heo nói chung)
䐁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐁 Tìm thêm nội dung cho: 䐁