Chữ 埘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埘, chiết tự chữ THÌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埘:

埘 thì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埘

Chiết tự chữ thì bao gồm chữ 土 时 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

埘 cấu thành từ 2 chữ: 土, 时
  • thổ, đỗ, độ
  • thì, thời
  • thì [thì]

    U+57D8, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 塒;
    Pinyin: shi2;
    Việt bính: si4;

    thì

    Nghĩa Trung Việt của từ 埘

    Giản thể của chữ .

    Chữ gần giống với 埘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

    Dị thể chữ 埘

    ,

    Chữ gần giống 埘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埘 Tự hình chữ 埘 Tự hình chữ 埘 Tự hình chữ 埘

    埘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埘 Tìm thêm nội dung cho: 埘