dạ tác
Làm việc ban đêm.
◇Hậu Hán Thư 後漢書:
Cựu chế cấm dân dạ tác, dĩ phòng hỏa tai
舊制禁民夜作, 以防火災 (Liêm Phạm truyện 廉范傳) Chế độ xưa cấm dân làm việc ban đêm, để phòng ngừa hỏa hoạn.Chợ đêm.
◇Dụ thế minh ngôn 喻世明言:
Vãn phạn quá liễu, an bài Triệu Chánh tại khách phòng lí thụy, Hầu Hưng phu phụ tại môn tiền tố dạ tác
晚飯過了, 安排趙正在客房裡睡, 侯興夫婦在門前做夜作 (Quyển tam thập lục, Tống tứ công đại náo cấm hồn trương 宋四公大鬧禁魂張) Ăn tối xong, thu xếp cho Triệu Chánh ở phòng khách ngủ, vợ chồng Hầu Hưng bán chợ đêm trước cửa nhà.
Nghĩa của 夜作 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 夜作 Tìm thêm nội dung cho: 夜作
