Chữ 筪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筪, chiết tự chữ TRÁP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 筪

Chiết tự chữ tráp bao gồm chữ 竹 匣 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

筪 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 匣
  • trúc
  • háp, hạp, hộp, tráp
  • []

    U+7B6A, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xia2, jia1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 筪


    tráp, như "cái tráp" (vhn)

    Chữ gần giống với 筪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

    Chữ gần giống 筪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筪 Tự hình chữ 筪 Tự hình chữ 筪 Tự hình chữ 筪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 筪

    tráp:cái tráp
    筪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筪 Tìm thêm nội dung cho: 筪