Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蛓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛓

1. 蛓 cấu thành từ 3 chữ: 十, 戈, 虫
  • thập
  • qua, quơ, quờ
  • chùng, hủy, trùng
  • 3. 蛓 cấu thành từ 3 chữ: 土, 戈, 虫
  • thổ, đỗ, độ
  • qua, quơ, quờ
  • chùng, hủy, trùng
  • 4. 蛓 cấu thành từ 2 chữ: 𢦏, 虫
  • 𢦏
  • chùng, hủy, trùng
  • []

    U+86D3, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci4;
    Việt bính: ci3 zi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蛓


    Chữ gần giống với 蛓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

    Dị thể chữ 蛓

    ,

    Chữ gần giống 蛓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛓 Tự hình chữ 蛓 Tự hình chữ 蛓 Tự hình chữ 蛓

    蛓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛓 Tìm thêm nội dung cho: 蛓