Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蛗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛗

1. 蛗 cấu thành từ 4 chữ: 戶, 乛, 一, 虫
  • hộ
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • chùng, hủy, trùng
  • 2. 蛗 cấu thành từ 4 chữ: 户, 乛, 一, 虫
  • họ, hộ, hụ
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • chùng, hủy, trùng
  • []

    U+86D7, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu4;
    Việt bính: fau6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蛗


    Chữ gần giống với 蛗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

    Dị thể chữ 蛗

    𧌓,

    Chữ gần giống 蛗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛗 Tự hình chữ 蛗 Tự hình chữ 蛗 Tự hình chữ 蛗

    蛗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛗 Tìm thêm nội dung cho: 蛗