Chữ 錸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錸, chiết tự chữ LAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 錸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錸

Chiết tự chữ lai bao gồm chữ 金 來 hoặc 釒 來 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錸 cấu thành từ 2 chữ: 金, 來
  • ghim, găm, kim
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • 2. 錸 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 來
  • kim, thực
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • []

    U+9338, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: lai2;
    Việt bính: loi4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錸


    lai, như "lai (chất rhenium (Re))" (gdhn)

    Chữ gần giống với 錸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錸

    ,

    Chữ gần giống 錸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錸 Tự hình chữ 錸 Tự hình chữ 錸 Tự hình chữ 錸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 錸

    lai:lai (chất rhenium (Re))
    錸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錸 Tìm thêm nội dung cho: 錸