Cao su chống va đập cửa

Chữ 埣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埣, chiết tự chữ DÓT, GIÓT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 埣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埣

Chiết tự chữ dót, giót bao gồm chữ 土 卒 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

埣 cấu thành từ 2 chữ: 土, 卒
  • thổ, đỗ, độ
  • chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, sút, thốt, trót, trốt, tuất, tốt, tột, xụt
  • []

    U+57E3, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 埣



    giót, như "khuôn giót" (vhn)
    dót, như "bột đã dót lại (vón cục)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 埣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Chữ gần giống 埣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埣 Tự hình chữ 埣 Tự hình chữ 埣 Tự hình chữ 埣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 埣

    dót:bột đã dót lại (vón cục)
    giót:khuôn giót
    埣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埣 Tìm thêm nội dung cho: 埣