Cao su chống va đập cửa
Chữ 埣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埣, chiết tự chữ DÓT, GIÓT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 埣:
埣
Pinyin: sui4;
Việt bính: ;
埣
Nghĩa Trung Việt của từ 埣
giót, như "khuôn giót" (vhn)
dót, như "bột đã dót lại (vón cục)" (gdhn)
Chữ gần giống với 埣:
㙇, 㙈, 㙉, 㙊, 㙌, 㙍, 埜, 埝, 埞, 域, 埠, 埡, 埣, 埤, 埦, 埧, 埬, 埭, 埮, 埯, 埰, 埲, 埳, 埴, 埵, 埶, 執, 埸, 培, 基, 埼, 埽, 堀, 堂, 堃, 堄, 堅, 堆, 堇, 堈, 堉, 堊, 堋, 堌, 堍, 堎, 堑, 堕, 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 埣
| dót | 埣: | bột đã dót lại (vón cục) |
| giót | 埣: | khuôn giót |

Tìm hình ảnh cho: 埣 Tìm thêm nội dung cho: 埣
