Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 垚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垚

垚 cấu thành từ 3 chữ: 土, 土, 土
  • thổ, đỗ, độ
  • thổ, đỗ, độ
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+579A, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: jiu1 jiu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 垚


    Nghĩa của 垚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yáo]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 9
    Hán Việt: NGHIÊU
    núi cao (thường dùng làm tên người)。山高。多用于人名。

    Chữ gần giống với 垚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

    Chữ gần giống 垚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垚 Tự hình chữ 垚 Tự hình chữ 垚 Tự hình chữ 垚

    垚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垚 Tìm thêm nội dung cho: 垚