Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 焴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 焴

焴 cấu thành từ 2 chữ: 火, 育
  • hoả, hỏa
  • dọc, dục, trọc
  • []

    U+7134, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: juk1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 焴


    Chữ gần giống với 焴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

    Chữ gần giống 焴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焴 Tự hình chữ 焴 Tự hình chữ 焴 Tự hình chữ 焴

    焴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焴 Tìm thêm nội dung cho: 焴