Cao su chống va đập cửa
Chữ 鐠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐠, chiết tự chữ PHỔ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐠:
鐠
Biến thể giản thể: 镨;
Pinyin: pu3;
Việt bính: pou2;
鐠
phổ, như "phổ (chất praseodymium)" (gdhn)
Pinyin: pu3;
Việt bính: pou2;
鐠
Nghĩa Trung Việt của từ 鐠
phổ, như "phổ (chất praseodymium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鐠:
䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,Dị thể chữ 鐠
镨,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐠
| phổ | 鐠: | phổ (chất praseodymium) |

Tìm hình ảnh cho: 鐠 Tìm thêm nội dung cho: 鐠
