Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鐨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐨, chiết tự chữ PHÍ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐨:
鐨
Biến thể giản thể: 镄;
Pinyin: fei4, zhuo1;
Việt bính: fai3;
鐨
phí, như "phí (chất fermium)" (gdhn)
Pinyin: fei4, zhuo1;
Việt bính: fai3;
鐨
Nghĩa Trung Việt của từ 鐨
phí, như "phí (chất fermium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鐨:
䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,Dị thể chữ 鐨
镄,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐨
| phí | 鐨: | phí (chất fermium) |

Tìm hình ảnh cho: 鐨 Tìm thêm nội dung cho: 鐨
