Chữ 㭏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭏

[]

U+3B4F, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 椲;
Pinyin: wei3;
Việt bính: wai5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭏


Chữ gần giống với 㭏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Dị thể chữ 㭏

,

Chữ gần giống 㭏

Tự hình:

Tự hình chữ 㭏 Tự hình chữ 㭏 Tự hình chữ 㭏 Tự hình chữ 㭏

㭏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭏 Tìm thêm nội dung cho: 㭏