Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㐻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㐻, chiết tự chữ NÒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㐻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㐻

[]

U+343B, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nei4, n3, ng3;
Việt bính: fu1 mou5 noi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㐻


nòi, như "giống nòi" (vhn)

Chữ gần giống với 㐻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 仿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇍, 𠇕,

Chữ gần giống 㐻

Tự hình:

Tự hình chữ 㐻 Tự hình chữ 㐻 Tự hình chữ 㐻 Tự hình chữ 㐻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㐻

nòi:giống nòi
㐻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㐻 Tìm thêm nội dung cho: 㐻