Chữ 㭓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭓

[]

U+3B53, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bian4;
Việt bính: bin6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭓


Chữ gần giống với 㭓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

Chữ gần giống 㭓

Tự hình:

Tự hình chữ 㭓 Tự hình chữ 㭓 Tự hình chữ 㭓 Tự hình chữ 㭓

㭓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭓 Tìm thêm nội dung cho: 㭓