Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㭔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭔

[]

U+3B54, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu2;
Việt bính: lou4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭔


Chữ gần giống với 㭔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

Chữ gần giống 㭔

Tự hình:

Tự hình chữ 㭔 Tự hình chữ 㭔 Tự hình chữ 㭔 Tự hình chữ 㭔

㭔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭔 Tìm thêm nội dung cho: 㭔