Chữ 䏾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏾, chiết tự chữ BÓNG, BỌNG, BỤNG, BỦNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏾

[]

U+43FE, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: pong4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏾



bọng, như "bọng đái" (vhn)
bóng, như "đứng bóng; bóng lộn" (btcn)
bụng, như "bụng dạ; tốt bụng; để bụng" (btcn)
bủng, như "bủng beo" (btcn)

Chữ gần giống với 䏾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䏾

Tự hình:

Tự hình chữ 䏾 Tự hình chữ 䏾 Tự hình chữ 䏾 Tự hình chữ 䏾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏾

bóng:đứng bóng; bóng lộn
bọng:bọng đái
bụng:bụng dạ; tốt bụng; để bụng
bủng:bủng beo
䏾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏾 Tìm thêm nội dung cho: 䏾