Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䏾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏾, chiết tự chữ BÓNG, BỌNG, BỤNG, BỦNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏾:
䏾
Chiết tự chữ 䏾
Pinyin: ;
Việt bính: pong4;
䏾
Nghĩa Trung Việt của từ 䏾
bọng, như "bọng đái" (vhn)
bóng, như "đứng bóng; bóng lộn" (btcn)
bụng, như "bụng dạ; tốt bụng; để bụng" (btcn)
bủng, như "bủng beo" (btcn)
Chữ gần giống với 䏾:
㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,Chữ gần giống 䏾
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏾
| bóng | 䏾: | đứng bóng; bóng lộn |
| bọng | 䏾: | bọng đái |
| bụng | 䏾: | bụng dạ; tốt bụng; để bụng |
| bủng | 䏾: | bủng beo |

Tìm hình ảnh cho: 䏾 Tìm thêm nội dung cho: 䏾
