Chữ 䐋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐋

[]

U+440B, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cong1;
Việt bính: cung1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐋


Chữ gần giống với 䐋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䐋

Tự hình:

Tự hình chữ 䐋 Tự hình chữ 䐋 Tự hình chữ 䐋 Tự hình chữ 䐋

䐋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐋 Tìm thêm nội dung cho: 䐋