Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䗖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗖, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗖:
䗖
Chiết tự chữ 䗖
Biến thể phồn thể: 螮;
Pinyin: di4;
Việt bính: daai3 dai6 zit3;
䗖
Pinyin: di4;
Việt bính: daai3 dai6 zit3;
䗖
Nghĩa Trung Việt của từ 䗖
Chữ gần giống với 䗖:
䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,Dị thể chữ 䗖
螮,
Chữ gần giống 䗖
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 䗖 Tìm thêm nội dung cho: 䗖
