Chữ 䗖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䗖

[]

U+45D6, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 螮;
Pinyin: di4;
Việt bính: daai3 dai6 zit3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䗖


Chữ gần giống với 䗖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

Dị thể chữ 䗖

,

Chữ gần giống 䗖

Tự hình:

Tự hình chữ 䗖 Tự hình chữ 䗖 Tự hình chữ 䗖 Tự hình chữ 䗖

䗖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗖 Tìm thêm nội dung cho: 䗖