Cao su chống va đập cửa
Chữ 䤲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤲, chiết tự chữ XÍCH, XẾCH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䤲:
䤲
Chiết tự chữ 䤲
Pinyin: chi4;
Việt bính: ;
䤲
Nghĩa Trung Việt của từ 䤲
xích, như "dây xích, xích chân" (vhn)
xếch, như "gọi xếch mé; méo xếch" (btcn)
Chữ gần giống với 䤲:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Chữ gần giống 䤲
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䤲
| xích | 䤲: | dây xích, xích chân |
| xếch | 䤲: | gọi xếch mé; méo xếch |

Tìm hình ảnh cho: 䤲 Tìm thêm nội dung cho: 䤲
