Chữ 䤵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤵, chiết tự chữ PHAY, PHỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䤵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䤵

[]

U+4935, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fei4;
Việt bính: fei1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䤵



phay, như "dao phay" (vhn)
phỉ (btcn)

Chữ gần giống với 䤵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Dị thể chữ 䤵

𰾐,

Chữ gần giống 䤵

Tự hình:

Tự hình chữ 䤵 Tự hình chữ 䤵 Tự hình chữ 䤵 Tự hình chữ 䤵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䤵

phay:dao phay
phỉ: 
䤵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤵 Tìm thêm nội dung cho: 䤵