Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 交涉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交涉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

giao thiệp
Dính líu, liên quan.
◇Phạm Thành Đại 大:
Xuân tuy dữ bệnh vô giao thiệp, Vũ mạc tương hoa tiện phá trừ
, 便除 (Bệnh trung văn tây viên tân hoa dĩ mậu cập trúc kính giai thành nhi hải đường diệc vị quá 西過).Bàn thảo với nhau để giải quyết sự việc tương quan. ☆Tương tự:
đàm phán
判.
◇Quan tràng hiện hình kí :
Bất dữ dương nhân giao thiệp, hoạn đồ thậm giác thuận lợi
, 利 (Đệ ngũ hồi).Vấn đề, sự việc chờ được bàn thảo, giải quyết.
◇Mao Thuẫn 盾:
Lệnh đường thái thái hòa Lục Ma Tử na lí đích giao thiệp thỉnh nhĩ khứ bạn
辦 (Tam nhân hành 行).Lai vãng, tiếp xúc.
◇Lão tàn du kí tục tập di cảo 稿:
Tòng kim dĩ hậu, tái dã bất dữ nam nhân giao thiệp
後, (Đệ tứ hồi 回).

Nghĩa của 交涉 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoshè] can thiệp; điều đình; thương lượng; đàm phán; thương lượng; mặc cả。跟对方商量解决有关的问题。
办交涉。
làm công tác can thiệp.
你去交涉一下,看能不能提前交货。
anh đi thương lượng chút đi, xem có thể giao hàng sớm được không?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涉

thiệp:can thiệp
交涉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交涉 Tìm thêm nội dung cho: 交涉