Chữ 偪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偪, chiết tự chữ BẬC, BỨC, BỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偪:

偪 bức

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 偪

Chiết tự chữ bậc, bức, bực bao gồm chữ 人 畐 hoặc 亻 畐 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 偪 cấu thành từ 2 chữ: 人, 畐
  • nhân, nhơn
  • 2. 偪 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 畐
  • nhân
  • bức [bức]

    U+506A, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi1;
    Việt bính: bik1;

    bức

    Nghĩa Trung Việt của từ 偪

    (Động) Ép buộc, cưỡng bách.
    § Cũng như bức
    .

    (Danh)
    Dải lụa hay vải buộc vào đùi cho tiện đi lại (ngày xưa).

    (Tính)
    Gần sát.

    (Tính)
    Chật hẹp, gò bó.

    bức, như "bức cung" (vhn)
    bực, như "bực tức" (btcn)
    bậc, như "cấp bậc" (gdhn)

    Chữ gần giống với 偪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Dị thể chữ 偪

    ,

    Chữ gần giống 偪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偪 Tự hình chữ 偪 Tự hình chữ 偪 Tự hình chữ 偪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 偪

    bậc:cấp bậc
    bức:bức cung
    bực:bực tức
    偪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偪 Tìm thêm nội dung cho: 偪