Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 絁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絁, chiết tự chữ THE, THI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 絁:

絁 thi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 絁

Chiết tự chữ the, thi bao gồm chữ 絲 丿 一 也 hoặc 糹 丿 一 也 hoặc 糸 丿 一 也 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 絁 cấu thành từ 4 chữ: 絲, 丿, 一, 也
  • ti, ty, tơ, tưa
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dã, dạ, giã
  • 2. 絁 cấu thành từ 4 chữ: 糹, 丿, 一, 也
  • miên, mịch
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dã, dạ, giã
  • 3. 絁 cấu thành từ 4 chữ: 糸, 丿, 一, 也
  • mịch
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dã, dạ, giã
  • thi [thi]

    U+7D41, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi1, qu1;
    Việt bính: si1;

    thi

    Nghĩa Trung Việt của từ 絁

    (Danh) Loại vải thô.
    the, như "vải the" (gdhn)

    Nghĩa của 絁 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shī]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 11
    Hán Việt: THI
    lụa thô。一种粗绸子。

    Chữ gần giống với 絁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

    Dị thể chữ 絁

    𫄟,

    Chữ gần giống 絁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絁 Tự hình chữ 絁 Tự hình chữ 絁 Tự hình chữ 絁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 絁

    the:vải the
    絁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絁 Tìm thêm nội dung cho: 絁