Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 遅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遅, chiết tự chữ TRÌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 遅:

遅 trì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 遅

trì [trì]

U+9045, tổng 12 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi2;
Việt bính: ;

trì

Nghĩa Trung Việt của từ 遅

Tục dùng như chữ trì .

Chữ gần giống với 遅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨔾, 𨔿, 𨕀,

Chữ gần giống 遅

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 遅 Tự hình chữ 遅 Tự hình chữ 遅 Tự hình chữ 遅

遅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遅 Tìm thêm nội dung cho: 遅