Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鋺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋺

1. 鋺 cấu thành từ 2 chữ: 金, 宛
  • ghim, găm, kim
  • uyên, uyển, uốn
  • 2. 鋺 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 宛
  • kim, thực
  • uyên, uyển, uốn
  • []

    U+92FA, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鋺


    Chữ gần giống với 鋺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Chữ gần giống 鋺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋺 Tự hình chữ 鋺 Tự hình chữ 鋺 Tự hình chữ 鋺

    鋺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋺 Tìm thêm nội dung cho: 鋺