Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鍞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍞, chiết tự chữ TRINH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍞:
鍞
Pinyin: keng1;
Việt bính: ;
鍞
Nghĩa Trung Việt của từ 鍞
trinh, như "trinh (tiền kim loại)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鍞:
䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍞
| trinh | 鍞: | trinh (tiền kim loại) |

Tìm hình ảnh cho: 鍞 Tìm thêm nội dung cho: 鍞
