Chữ 鍞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍞, chiết tự chữ TRINH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鍞

Chiết tự chữ trinh bao gồm chữ 金 貞 hoặc 釒 貞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鍞 cấu thành từ 2 chữ: 金, 貞
  • ghim, găm, kim
  • riêng, tranh, trinh
  • 2. 鍞 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 貞
  • kim, thực
  • riêng, tranh, trinh
  • []

    U+935E, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: keng1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鍞


    trinh, như "trinh (tiền kim loại)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鍞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Chữ gần giống 鍞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍞 Tự hình chữ 鍞 Tự hình chữ 鍞 Tự hình chữ 鍞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍞

    trinh:trinh (tiền kim loại)
    鍞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍞 Tìm thêm nội dung cho: 鍞