Chữ 𠻵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠻵, chiết tự chữ MẢNG, MẮNG, VẲNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠻵:

𠻵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠻵

𠻵

Chiết tự chữ 𠻵

[]

U+020EF5, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠻵

Nghĩa Trung Việt của từ 𠻵



mảng, như "mảng nghe" (vhn)
mắng, như "la mắng" (btcn)
vẳng, như "vẳng tiếng" (btcn)

Chữ gần giống 𠻵

Tự hình:

Tự hình chữ 𠻵 Tự hình chữ 𠻵 Tự hình chữ 𠻵 Tự hình chữ 𠻵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠻵

mảng𠻵:mảng nghe
mắng𠻵:la mắng
vẳng𠻵:vẳng tiếng
𠻵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠻵 Tìm thêm nội dung cho: 𠻵