Chữ 𢗷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢗷, chiết tự chữ THOẢI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢗷:

𢗷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢗷

𢗷

Chiết tự chữ 𢗷

[]

U+0225F7, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢗷

Nghĩa Trung Việt của từ 𢗷


thoải, như "thoải mái, thoai thoải" (vhn)

Chữ gần giống với 𢗷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 怀, , , , , , 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 𢗷

Tự hình:

Tự hình chữ 𢗷 Tự hình chữ 𢗷 Tự hình chữ 𢗷 Tự hình chữ 𢗷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢗷

thoải𢗷:thoải mái, thoai thoải
𢗷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢗷 Tìm thêm nội dung cho: 𢗷