Chữ 𢙱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢙱, chiết tự chữ LÒNG, LỎNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢙱:

𢙱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢙱

𢙱

Chiết tự chữ 𢙱

[]

U+022671, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: long4;
Việt bính: lung6;

𢙱

Nghĩa Trung Việt của từ 𢙱



lòng, như "tấm lòng" (gdhn)
lỏng, như "lỏng lẻo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢙱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Dị thể chữ 𢙱

,

Chữ gần giống 𢙱

Tự hình:

Tự hình chữ 𢙱 Tự hình chữ 𢙱 Tự hình chữ 𢙱 Tự hình chữ 𢙱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢙱

lòng𢙱:tấm lòng
lỏng𢙱:lỏng lẻo
𢙱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢙱 Tìm thêm nội dung cho: 𢙱