Chữ 𢯧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯧, chiết tự chữ XỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯧:

𢯧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯧

𢯧

Chiết tự chữ 𢯧

[]

U+022BE7, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯧

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯧


xỏ, như "xỏ xiên, xỏ qua, xỏ lá" (vhn)

Chữ gần giống với 𢯧:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯧

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯧 Tự hình chữ 𢯧 Tự hình chữ 𢯧 Tự hình chữ 𢯧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯧

xỏ𢯧:xỏ xiên, xỏ qua, xỏ lá
𢯧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯧 Tìm thêm nội dung cho: 𢯧