Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤎱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤎱:

𤎱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎱

𤎱

Chiết tự chữ 𤎱

[]

U+0243B1, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: juan3;
Việt bính: ;

𤎱

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎱


Chữ gần giống với 𤎱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Dị thể chữ 𤎱

, ,

Chữ gần giống 𤎱

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎱 Tự hình chữ 𤎱 Tự hình chữ 𤎱 Tự hình chữ 𤎱

𤎱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎱 Tìm thêm nội dung cho: 𤎱