Chữ 𠾸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾸, chiết tự chữ SÊU, XÈO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠾸:

𠾸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾸

𠾸

Chiết tự chữ 𠾸

[]

U+020FB8, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠾸

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾸



sêu, như "sêu tết" (vhn)
xèo, như "xèo xèo; xì xèo, lèo xèo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠾸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾸

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾸 Tự hình chữ 𠾸 Tự hình chữ 𠾸 Tự hình chữ 𠾸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠾸

sêu𠾸:sêu tết
xèo𠾸:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo
𠾸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾸 Tìm thêm nội dung cho: 𠾸