Chữ 𠾛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾛, chiết tự chữ NGOÀNG, NGOẢNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠾛:

𠾛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾛

𠾛

Chiết tự chữ 𠾛

[]

U+020F9B, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠾛

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾛



ngoàng, như "nguềnh ngoàng" (vhn)
ngoảnh, như "rách ngoảnh ra" (btcn)

Chữ gần giống với 𠾛:

㗱, 㗲, 㗳, 㗴, 㗵, 㗶, 㗷, 嘠, 嘫, 嘬, 嘭, 嘮, 嘰, 嘱, 嘲, 嘵, 嘶, 嘷, 嘸, 嘹, 嘺, 嘻, 嘽, 嘿, 噀, 噁, 噂, 噃, 噄, 噇, 噋, 噌, 噍, 噎, 噏, 噐, 噒, 噔, 噗, 噘, 噙, 噚, 噛, 噜, 噝, 噴, 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾛

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾛 Tự hình chữ 𠾛 Tự hình chữ 𠾛 Tự hình chữ 𠾛

𠾛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾛 Tìm thêm nội dung cho: 𠾛