Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䥽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥽, chiết tự chữ BẠT
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥽:
䥽
Chiết tự chữ 䥽
Biến thể phồn thể: 鏺;
Pinyin: po1;
Việt bính: put3;
䥽
bạt, như "nạo bạt (cái thanh la)" (gdhn)
Pinyin: po1;
Việt bính: put3;
䥽
Nghĩa Trung Việt của từ 䥽
bạt, như "nạo bạt (cái thanh la)" (gdhn)
Chữ gần giống với 䥽:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Dị thể chữ 䥽
鏺,
Chữ gần giống 䥽
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 䥽 Tìm thêm nội dung cho: 䥽
