Chữ 䥽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥽, chiết tự chữ BẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䥽

[]

U+497D, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鏺;
Pinyin: po1;
Việt bính: put3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䥽


bạt, như "nạo bạt (cái thanh la)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䥽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

Dị thể chữ 䥽

,

Chữ gần giống 䥽

Tự hình:

Tự hình chữ 䥽 Tự hình chữ 䥽 Tự hình chữ 䥽 Tự hình chữ 䥽

䥽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥽 Tìm thêm nội dung cho: 䥽