Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鈸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈸, chiết tự chữ BẠT
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈸:
鈸
Biến thể giản thể: 钹;
Pinyin: bo2, ba2;
Việt bính: bat6 but6;
鈸 bạt
§ Xem thêm nạo 鐃.
bạt, như "nạo bạt (cái thanh la)" (vhn)
Pinyin: bo2, ba2;
Việt bính: bat6 but6;
鈸 bạt
Nghĩa Trung Việt của từ 鈸
(Danh) Cái nạo bạt (nhạc khí).§ Xem thêm nạo 鐃.
bạt, như "nạo bạt (cái thanh la)" (vhn)
Chữ gần giống với 鈸:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Dị thể chữ 鈸
钹,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鈸 Tìm thêm nội dung cho: 鈸
