Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鈸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈸, chiết tự chữ BẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈸:

鈸 bạt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈸

Chiết tự chữ bạt bao gồm chữ 金 犮 hoặc 釒 犮 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈸 cấu thành từ 2 chữ: 金, 犮
  • ghim, găm, kim
  • 2. 鈸 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 犮
  • kim, thực
  • bạt [bạt]

    U+9238, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: bo2, ba2;
    Việt bính: bat6 but6;

    bạt

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈸

    (Danh) Cái nạo bạt (nhạc khí).
    § Xem thêm nạo
    .
    bạt, như "nạo bạt (cái thanh la)" (vhn)

    Chữ gần giống với 鈸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鈸

    ,

    Chữ gần giống 鈸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈸 Tự hình chữ 鈸 Tự hình chữ 鈸 Tự hình chữ 鈸

    鈸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈸 Tìm thêm nội dung cho: 鈸