Dưới đây là các chữ có bộ Trảo [爪, 爫]:
Tìm thấy 21 chữ có bộ Trảo [爪]
| 爪trảo [4], 爫trảo [4], 㸒 [8], 㸓 [8], 爬ba [8], 爭tranh, tránh [8], 𤓺 [8], 爮bào [9], 爰viên [9], 爱ái [10], 爲vi, vị [12], 𤔔 [12], 𤔛 [12], 㸕 [14], 噕 [15], 𤔯 [16], 爵tước [17], 𤔷 [17], 𤔻 [18], 𤔽 [18], 𤔾 [18], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
